Electron-volt (eV) là đơn vị năng lượng dùng trong vật lý nguyên tử, hạt nhân và hạt. Một eV là năng lượng mà một electron đơn lẻ nhận được khi được gia tốc qua hiệu điện thế 1 volt.
Công thức
1 eV = 1,602 × 10⁻¹⁹ J
Để chuyển đổi:
Năng lượng (J) = Năng lượng (eV) × 1,602 × 10⁻¹⁹
Năng lượng (eV) = Năng lượng (J) / 1,602 × 10⁻¹⁹
Ví dụ đã giải
Electron được gia tốc qua 100 V: 100 eV × 1,602 × 10⁻¹⁹ = 1,602 × 10⁻¹⁷ J
Thang năng lượng phổ biến trong vật lý
| Scale | Typical Energy |
|---|---|
| Chemical bonds | 1–10 eV |
| Atomic ionization | 10–20 eV |
| X-ray photons | 1,000–10,000 eV (keV) |
| Gamma rays | > 1,000,000 eV (MeV) |
| Particle accelerators | GeV (giga-eV) or TeV (tera-eV) |
Lời khuyên
Sử dụng eV cho thang nguyên tử, joule cho hệ thống vĩ mô.