Các Thuật Ngữ Chính
Trước khi xem xét các công thức, hãy làm quen với các khái niệm cơ bản:
| Thuật ngữ | Ký hiệu | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Bán kính | r | Khoảng cách từ tâm đến cạnh |
| Đường kính | d | Khoảng cách qua tâm hình tròn (d = 2r) |
| Chu vi | C | Khoảng cách xung quanh hình tròn |
| Diện tích | A | Không gian bên trong hình tròn |
| Pi | π | Hằng số toán học ≈ 3,14159 |
Tính Chu Vi
Chu vi là tổng khoảng cách xung quanh hình tròn.
Công thức: $$C = 2\pi r \quad ext{hoặc} \quad C = \pi d$$
Ví dụ: Bán kính = 5 cm
$$C = 2 imes 3{,}14159 imes 5 = 31{,}42 ext{ cm}$$
Tính Diện Tích
Diện tích là không gian mà hình tròn chiếm.
Công thức: $$A = \pi r^2$$
Ví dụ: Bán kính = 5 cm
$$A = 3{,}14159 imes 5^2 = 78{,}54 ext{ cm}^2$$
Tính Ngược
Nếu bạn biết chu vi hoặc diện tích:
| Đã biết | Tính | Công thức |
|---|---|---|
| Chu vi C | Bán kính | r = C / (2π) |
| Diện tích A | Bán kính | r = √(A / π) |
| Chu vi C | Đường kính | d = C / π |
Ví dụ: Một cánh đồng hình tròn có chu vi 150 m.
- Bán kính: r = 150 / (2π) = 23,87 m
- Diện tích: A = π × 23,87² ≈ 1.790 m²
Ví Dụ Thực Tế
Mặt cắt ống: Đường kính = 40 mm → r = 20 mm $$A = \pi imes 20^2 = 400\pi pprox 1{.}257 ext{ mm}^2$$
Đường chạy: Bán kính = 40 m $$C = 2\pi imes 40 = 80\pi pprox 251{,}3 ext{ m}$$
So sánh pizza:
- 1 pizza 14 inch: A = π × 7² = 49π ≈ 153,9 in²
- 2 pizza 10 inch: A = 2 × π × 5² = 50π ≈ 157,1 in²
Hai chiếc pizza nhỏ cộng lại lớn hơn một chút!
Cung và Hình Quạt
Hình quạt là một miếng bánh từ hình tròn.
Độ dài cung: $$L = rac{ heta}{360} imes 2\pi r \quad ext{(độ)}$$ $$L = heta r \quad ext{(radian)}$$
Diện tích hình quạt: $$A = rac{ heta}{360} imes \pi r^2 \quad ext{(độ)}$$ $$A = rac{1}{2}r^2 heta \quad ext{(radian)}$$
Ví dụ: Hình quạt 45°, r = 8 cm
- Độ dài cung: (45/360) × 2π × 8 ≈ 6,28 cm
- Diện tích hình quạt: (45/360) × π × 64 ≈ 25,13 cm²
Vành Khuyên (Annulus)
Vành khuyên là diện tích giữa hai hình tròn đồng tâm.
$$A = \pi(R^2 - r^2)$$
Ví dụ: Bán kính ngoài R = 10 m, bán kính trong r = 7 m $$A = \pi(100 - 49) = 51\pi pprox 160{,}2 ext{ m}^2$$
Tóm Tắt Công Thức
| Công thức | Biểu thức |
|---|---|
| Chu vi | C = 2πr = πd |
| Diện tích | A = πr² |
| Bán kính từ chu vi | r = C/(2π) |
| Bán kính từ diện tích | r = √(A/π) |
| Độ dài cung | L = (θ/360) × 2πr |
| Diện tích hình quạt | A = (θ/360) × πr² |
| Vành khuyên | A = π(R² − r²) |
Sử dụng máy tính chu vi và diện tích hình tròn của chúng tôi để tính nhanh.