RAID là gì?
RAID (Mảng đĩa độc lập dư thừa) là công nghệ kết hợp nhiều ổ cứng để cải thiện hiệu suất, dự phòng dữ liệu hoặc cả hai. Được sử dụng rộng rãi trong máy chủ, NAS (Lưu trữ kết nối mạng) và hệ thống lưu trữ doanh nghiệp.
Các cấp độ RAID chính
| RAID | Dung lượng dùng được | Ổ đĩa có thể hỏng | Hiệu suất |
|---|---|---|---|
| 0 | 100% | 0 | ★★★★★ |
| 1 | 50% | 1 | ★★★☆☆ |
| 5 | (n-1)/n | 1 | ★★★★☆ |
| 6 | (n-2)/n | 2 | ★★★☆☆ |
| 10 | 50% | 1 mỗi cặp | ★★★★★ |
RAID 0 — Phân dải
Ví dụ: 2 × 4 TB = 8 TB dùng được (không có dự phòng)
RAID 1 — Sao gương
Ví dụ: 2 × 4 TB = 4 TB dùng được
RAID 5 — Phân dải với parity phân tán
Ví dụ: 4 × 4 TB = 12 TB dùng được
RAID 6 — Parity kép
Ví dụ: 6 × 4 TB = 16 TB dùng được
RAID 10 — Gương + Phân dải
Ví dụ: 4 × 4 TB = 8 TB dùng được
Nên chọn RAID nào?
- Gia đình/NAS: RAID 1 hoặc RAID 5
- Cơ sở dữ liệu/Hiệu suất cao: RAID 10
- Lưu trữ/Sao lưu: RAID 6
Lưu ý quan trọng
RAID không thay thế sao lưu. Nó bảo vệ khỏi lỗi phần cứng nhưng không bảo vệ khỏi xóa nhầm, ransomware hay thảm họa vật lý.